Bản dịch của từ Section trong tiếng Trung
Section
NounVerb

Section (Noun)
sˈɛkʃn̩
sˈɛkʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Section (Verb)
sˈɛkʃn̩
sˈɛkʃn̩
01
Commit someone compulsorily to a psychiatric hospital in accordance with a section of a mental health act.
根据心理健康法强制将某人送入精神病院。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
