Bản dịch của từ Within trong tiếng Trung

Within

PrepositionAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Within (Preposition)

wɪˈðɪn
wɪˈðɪn
01

Within a certain threshold, range, or period of time.

在某个范围内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not further off than (used with distances)

不超过(距离)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Occurring inside (a particular period of time)

在某个时间段内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Inside (something)

在里面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Within (Adverb)

wɪðˈɪn
wɪɵˈɪn
01

Inside; indoors.

在里面;室内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh