Bản dịch của từ Inside trong tiếng Trung

Inside

PrepositionAdjectiveAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inside (Preposition)

ɪnˈsaɪd
ɪnˈsaɪd
01

Inside.

里面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Inside (Adjective)

ˈɪnsˌɑɪd
ˌɪnsˈɑɪd
01

Known or done by someone within a group or organization.

内部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Situated on or in the inside.

内部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Inside (Adverb)

ˈɪnsˌɑɪd
ˌɪnsˈɑɪd
01

In less than (the period of time specified)

在指定时间内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Situated within the confines of (something)

在某物的范围内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Inside (Noun)

ˈɪnsˌɑɪd
ˌɪnsˈɑɪd
01

The inner part; the interior.

内部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The inner side or surface of something.

内部表面

inside meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ