Bản dịch của từ Known trong tiếng Trung

Known

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Known (Adjective)

nəʊn
noʊn
01

Well known and famous.

众所周知的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Accepted, familiar, researched.

已被接受的,熟悉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Identified as a specific type; famous, renowned.

著名的,知名的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Known (Noun)

nˈoʊn
nˈoʊn
01

(algebra) A constant or variable the value of which is already determined.

已知的量(在代数中)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Any fact or situation which is known or familiar.

已知的事实或情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Known (Verb)

nˈoʊn
nˈoʊn
01

Past participle of know.

已知的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ