Bản dịch của từ Variable trong tiếng Trung

Variable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variable (Adjective)

vˈɛɹiəbl̩
vˈɛɹiəbl̩
01

Able to be changed or adapted.

可变的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not consistent or having a fixed pattern; liable to change.

不稳定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Variable (Noun)

vˈɛɹiəbl̩
vˈɛɹiəbl̩
01

An element, feature, or factor that is liable to vary or change.

可变的因素

variable nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ