Bản dịch của từ Pattern trong tiếng Trung

Pattern

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pattern (Noun)

pˈæɾɚn
pˈæɾəɹn
01

A repeated decorative design.

重复的装饰性图案

pattern nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An example for others to follow.

榜样

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A model or design used as a guide in needlework and other crafts.

缝纫和手工艺的模型或设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pattern (Verb)

pˈæɾɚn
pˈæɾəɹn
01

Decorate with a recurring design.

用重复的图案装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Give a regular or intelligible form to.

使有规律,整齐划一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh