Bản dịch của từ Follow trong tiếng Trung

Follow

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow (Verb)

ˈfɒl.əʊ
ˈfɑː.loʊ
01

Follow, follow, comply.

跟随; 遵守

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Go or come after (a person or thing proceeding ahead); move or travel behind.

跟随

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Come after in time or order.

在时间或顺序上跟随

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Act according to (an instruction or precept)

遵循指示或规则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Pay close attention to.

密切关注

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Practise (a trade or profession).

从事某种职业或工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ