ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Close
Near the.
近的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Close, end.
关闭,结束。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/close/