Bản dịch của từ Near trong tiếng Trung

Near

AdverbPrepositionVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Near (Adverb)

nɪər
nɪr
01

Near, near.

靠近,附近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A short time away in the future.

不久的将来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Almost.

几乎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Nearly.

几乎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

At or to a short distance away; nearby.

在附近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Near (Preposition)

nɪər
nɪr
01

Near, near.

靠近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Similar to.

相似的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

At or to a short distance away from (a place)

在短距离内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A short period of time from.

短时间内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Close to (a state); verging on.

接近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Near (Verb)

nˈɪɹ
nˌiɹ
01

Come near to; approach.

靠近;接近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Near (Adjective)

nˈɪɹ
nˌiɹ
01

Only a short time ahead.

很快就会发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Located on the nearside of a vehicle.

靠近车辆的一侧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of a person) mean; miserly.

小气的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Located a short distance away.

靠近,附近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Similar.

相似的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ