ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nearly
Almost.
几乎
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Very close to; almost.
Closely.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/nearly/