Bản dịch của từ Nearly trong tiếng Trung

Nearly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nearly (Adverb)

ˈnɪə.li
ˈnɪr.li
01

Almost.

几乎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Very close to; almost.

几乎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Closely.

几乎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh