Bản dịch của từ Ahead trong tiếng Trung

Ahead

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ahead (Adverb)

əˈhed
əˈhed
01

Ahead, forward.

向前,前方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Further forward in space; in the line of one's forward motion.

向前,前进的方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

In the lead.

在前面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Higher in number, amount, or value than previously.

比以前更多

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh