Bản dịch của từ Lead trong tiếng Trung
Lead
VerbNoun

Lead (Verb)
liːd
liːd
03
(transitive, printing, historical) To place leads between the lines of.
在印刷中放置铅条以增加行间距。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lead (Noun)
lɛd
lɛdn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
