Bản dịch của từ Lead trong tiếng Trung

Lead

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lead (Verb)

liːd
liːd
01

Command and lead.

指挥

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(transitive) To cover, fill, or affect with lead.

用铅覆盖或影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(transitive, printing, historical) To place leads between the lines of.

在印刷中放置铅条以增加行间距。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lead (Noun)

lɛd
lɛdn
01

Sheets or plates of lead used as a covering for roofs.

用于屋顶的铅板或薄片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(uncountable, typography) Vertical space in advance of a row or between rows of text. Also known as leading.

排版中的行距

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(countable) A thin cylinder of graphite used in pencils.

铅笔的笔芯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ