Bản dịch của từ Command trong tiếng Trung

Command

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Command (Noun)

kəmˈænd
kəmˈænd
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An instruction or signal causing a computer to perform one of its basic functions.

指令,信号使计算机执行基本功能

command là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The ability to use or control something.

掌控能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Command (Verb)

kəmˈænd
kəmˈænd
01

Dominate (a strategic position) from a superior height.

从高处主宰(战略位置)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Be in a strong enough position to have or secure.

处于足够强的位置以获得或保障。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ