Bản dịch của từ Causing trong tiếng Trung
Causing
Verb

Causing (Verb)
kˈɔːzɪŋ
ˈkɔzɪŋ
01
Making something happen especially something unpleasant or harmful
导致发生,尤指造成不愉快或有害的事情
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Causing

Making something happen especially something unpleasant or harmful
导致发生,尤指造成不愉快或有害的事情
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa