Bản dịch của từ Happen trong tiếng Trung

Happen

VerbAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happen (Verb)

ˈhæp.ən
ˈhæp.ən
01

Happen, happen.

发生; 出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Take place; occur.

发生;出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Be experienced by (someone); befall.

发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Happen (Adverb)

hˈæpn̩
hˈæpn̩
01

Perhaps; maybe.

或许;也许

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ