Bản dịch của từ Place trong tiếng Trung

Place

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Place (Noun Countable)

pleɪs
pleɪs
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Place (Noun)

plˈeis
plˈeis
01

A portion of space designated or available for or being used by someone.

一个特定空间或位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A square or short street.

小广场或小街

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A position in a sequence or series, typically one ordered on the basis of merit.

顺序中的位置,通常按成绩排列。

place meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Place (Verb)

plˈeis
plˈeis
01

Find a home or employment for.

为某人或某物寻找住所或工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Score (a goal) by a place kick.

通过罚球得分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Put in a particular position.

放置在某个位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Identify or classify as being of a specified type or as holding a specified position in a sequence or hierarchy.

确定或分类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ