Bản dịch của từ Kick trong tiếng Trung

Kick

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick (Noun)

kɪk
kˈɪk
01

An indentation in the bottom of a glass bottle, diminishing the internal capacity.

玻璃瓶底部的凹陷,减少内部容量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A blow or forceful thrust with the foot.

用脚踢的力量或动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Soft sports shoes; trainers.

软运动鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

The sharp stimulant effect of alcohol or a drug.

酒或药物带来的强烈刺激感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A sudden forceful jolt.

突然的强力冲击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kick (Verb)

kɪk
kˈɪk
01

Strike or propel forcibly with the foot.

用脚猛踢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a gun) recoil when fired.

(枪)后坐力

Ví dụ
03

Succeed in giving up (a habit or addiction)

戒掉(习惯或成瘾)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ