Bản dịch của từ Blow trong tiếng Trung

Blow

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blow (Verb)

blˈoʊ
blˈoʊ
01

Produce flowers or be in flower.

开花

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Perform fellatio on (a man).

用嘴刺激男性生殖器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Damn.

去你的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Be extremely bad or unwelcome.

极其糟糕或不受欢迎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Completely bungle (an opportunity)

完全搞砸一个机会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(of an explosion or explosive device) displace violently or send flying.

猛烈地爆炸或吹飞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

(of flies) lay eggs in or on (something).

(苍蝇)在某物上产卵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

(of a person) expel air through pursed lips.

用嘴吹气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

(of wind) move creating an air current.

(风)吹动空气流动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blow (Noun)

blˈoʊ
blˈoʊ
01

A powerful stroke with a hand, weapon, or hard object.

用手、武器或硬物重击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state or period of flowering.

花开的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cannabis or cocaine.

毒品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

An act of blowing an instrument.

乐器的吹奏行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A strong wind.

强风

blow tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ