Bản dịch của từ Send trong tiếng Trung

Send

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Send (Verb)

send
send
01

Send, send, bestow.

发送,给予

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(UK, slang) To call out or diss a specific person in a diss track.

在歌曲中批评或讽刺某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(climbing, transitive) To make a successful ascent of a sport climbing route.

成功攀登一条线路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(nautical, intransitive) To pitch.

(海洋)摇晃、颠簸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Send (Noun)

sˈɛnd
sˈɛnd
01

(nautical) Alternative form of scend.

(航海)一种替代形式,表示船只上升或移动的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(climbing) A successful ascent of a sport climbing route.

成功攀登一条路线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Scotland) A messenger, especially one sent to fetch the bride.

信使,专门被派去接新娘的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ