ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ascent
An instance of rising or moving up through the air.
向上移动的过程或实例
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A climb or walk to the summit of a mountain or hill.
登山或爬升到顶峰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ascent/