Bản dịch của từ Ascent trong tiếng Trung

Ascent

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascent (Noun)

əsˈɛnt
əsˈɛnt
01

An instance of rising or moving up through the air.

向上移动的过程或实例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A climb or walk to the summit of a mountain or hill.

登山或爬升到顶峰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ