Bản dịch của từ Hill trong tiếng Trung
Hill
Noun CountableVerb

Hill (Noun Countable)
hˈɪl
ˈhɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A particular hill or raised place used as a location or landmark
高地;山岗
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
