Bản dịch của từ Shape trong tiếng Trung

Shape

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shape (Noun Countable)

ʃeɪp
ʃeɪp
01

Shape, shape.

形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shape (Verb)

ʃeɪp
ʃeɪp
01

Shape, form.

形状,形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Give a particular shape or form to.

赋予形状或形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of a sports player or athlete) take up a stance or set oneself to perform a particular action.

采取姿势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shape (Noun)

ʃˈeip
ʃˈeip
01

The correct or original form or contours of something.

物体的形状或轮廓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The external form, contours, or outline of someone or something.

外形,轮廓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A geometric figure such as a square, triangle, or rectangle.

几何图形,形状如正方形、三角形或矩形。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The specified condition or state of someone or something.

状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ