Bản dịch của từ Correct trong tiếng Trung

Correct

AdjectiveVerbVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correct (Adjective)

kəˈrekt
kəˈrekt
01

Yes, exactly.

是的,确实如此。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Free from error; in accordance with fact or truth.

没有错误;符合事实或真理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Correct (Verb)

kɚˈɛkt
kəɹˈɛkt
01

Put right (an error or fault)

纠正错误

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Correct (Verb)

kɚˈɛktɪŋ
kɚˈɛktɪŋ
01

To make something right that was wrong.

纠正

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Correct (Verb)

kɚˈɛkts
kɚˈɛkts
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ