ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Put
Put.
放置
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Move to or place in a particular position.
Bring into a particular state or condition.
使处于某种状态
Cause (someone or something) to be subject to something.
使遭受某种状态或情况
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Throw (a shot or weight) as an athletic sport.
投掷重物
A throw of a shot or weight.
投掷一次
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/put/