Bản dịch của từ Condition trong tiếng Trung
Condition
NounVerb

Condition (Noun)
kənˈdɪʃ.ən
kənˈdɪʃ.ən
01
Conditions, status.
状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Condition (Verb)
kn̩dˈɪʃn̩
kn̩dˈɪʃn̩
01
Apply a conditioner to (the hair)
给头发涂抹护发素
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

