Bản dịch của từ Appearance trong tiếng Trung

Appearance

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appearance (Noun)

əpˈiɹns
əpˈɪɹns
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act of coming into sight the arrival of something especially unexpected

出现

Ví dụ
03

The way that someone or something looks

外观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Appearance (Adjective)

01

Relating to or characterized by appearance superficial

表面的; 浅薄的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ