Bản dịch của từ Exist trong tiếng Trung

Exist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exist (Verb)

ɪɡˈzɪst
ɪɡˈzɪst
01

Exist, live.

存在,生活

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Have objective reality or being.

存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Live, especially under adverse conditions.

生存,尤其在艰难环境中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ