Bản dịch của từ Reality trong tiếng Trung

Reality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reality (Noun)

riˈæl.ə.ti
riˈæl.ə.ti
01

Reality, reality.

现实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state of things as they actually exist, as opposed to an idealistic or notional idea of them.

事物的实际状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The state or quality of having existence or substance.

现实的状态或性质。

reality là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ