Bản dịch của từ Idea trong tiếng Trung
Idea
Noun CountableNoun

Idea (Noun Countable)
aɪˈdɪə
aɪˈdiː.ə
01
Ideas, initiatives.
创意;构思
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Idea (Noun)
ɑɪdˈiə
ɑɪdˈiə
01
A thought or suggestion as to a possible course of action.
一个可行的建议或想法

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
