Bản dịch của từ Thought trong tiếng Trung
Thought
Noun CountableNounVerb

Thought (Noun Countable)
θɔːt
θɑːt
Thought (Noun)
ɵˈɔt
ɵɑt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(uncountable) The careful consideration of multiple factors; deliberation.
深思熟虑
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thought (Verb)
ɵˈɔt
ɵɑt
01
Simple past and past participle of think.
思考的过去式
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

