ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Whit
Connected with or following Whit Sunday.
与五旬节主日相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A very small part or amount.
极小的部分或数量
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/whit/