Bản dịch của từ Instance trong tiếng Trung

Instance

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instance (Noun Countable)

ˈɪn.stəns
ˈɪn.stəns
01

Cases and illustrative examples.

案例和示例。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Instance (Noun)

ˈɪnstn̩s
ˈɪnstn̩s
01

An example or single occurrence of something.

一个例子或单一的事件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Instance (Verb)

ˈɪnstn̩s
ˈɪnstn̩s
01

Cite (a fact, case, etc.) as an example.

引用(事实、案例等)作为例子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ