ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fact
Truth.
事实
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A thing that is known or proved to be true.
已知或证明的事情
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fact/