Bản dịch của từ Taste trong tiếng Trung

Taste

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taste (Noun)

tˈeist
tˈeist
01

The sensation of flavour perceived in the mouth and throat on contact with a substance.

口感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The ability to discern what is of good quality or of a high aesthetic standard.

鉴赏能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A person's liking for particular flavours.

个人对特定味道的喜好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Taste (Verb)

tˈeist
tˈeist
01

Have experience of.

体验

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Perceive or experience the flavour of.

品尝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Taste (Noun)

tˈeɪsts
tˈeɪsts
01

Plural of taste.

味道的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ