Bản dịch của từ Mouth trong tiếng Trung
Mouth
NounNounVerb

Mouth (Noun)
mˈaʊðz
mˈaʊðz
Mouth (Noun)
mˈaʊθ
ˈmaʊθ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mouth (Verb)
mˈaʊθ
ˈmaʊθ
01
To speak especially in a certain way or to express a particular sentiment
开口说话 - 以某种特定的方式讲话或表达特定的情感
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
