Bản dịch của từ Eating trong tiếng Trung

Eating

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating (Adjective)

ˈiɾɪŋ
ˈiɾɪŋ
01

Bred to be eaten.

为食而养的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Suitable to be eaten without being cooked.

生吃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Eating (Noun)

ˈiɾɪŋ
ˈiɾɪŋ
01

(informal, dialectal) Food; cooking, cuisine.

食物; 烹饪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of ingesting food.

进食的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of corroding or consuming some substance.

腐蚀或消耗某种物质的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ