Bản dịch của từ Cooking trong tiếng Trung

Cooking

Noun UncountableNounAdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooking (Noun Uncountable)

ˈkʊk.ɪŋ
ˈkʊk.ɪŋ
01

Cooking.

烹饪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cooking (Noun)

kˈʊkɪŋ
kˈʊkɪŋ
01

(uncountable) The cheapest available beer for sale in a public house; cooking bitter or cooking lager.

廉价啤酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(uncountable) The process of preparing food by using heat.

烹饪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cooking (Adjective)

kˈʊkɪŋ
kˈʊkɪŋ
01

Designed or suitable for culinary purposes.

适合烹饪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(informal) In progress, happening.

正在进行中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of an alcoholic drink) Cheap; better suited for use in recipes than drinking.

便宜的酒,适合烹饪而非饮用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cooking (Verb)

kˈʊkɪŋ
kˈʊkɪŋ
01

Present participle and gerund of cook.

烹饪的进行时

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ