Bản dịch của từ Preparing trong tiếng Trung

Preparing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preparing (Verb)

prɪpˈeərɪŋ
ˈpriˈpɛrɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Helping someone become ready to deal with a future situation or event

使某人为…做好准备;训练

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Making food or a meal ready to be cooked or eaten

准备食物;烹制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ