Bản dịch của từ Event trong tiếng Trung
Event
Noun CountableNoun

Event (Noun Countable)
ɪˈvent
ɪˈvent
01
Incidents, events.
事件
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Event (Noun)
ivˈɛnt
ɪvˈɛnt
01
A thing that happens or takes place, especially one of importance.
事件
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
