Bản dịch của từ Making trong tiếng Trung
Making
Noun

Making (Noun)
mˈeikɪŋ
mˈeikɪŋ
01
The act of forming causing or constituting workmanship construction.
制造,构成
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Making

The act of forming causing or constituting workmanship construction.
制造,构成
Từ tiếng Trung gần nghĩa