Bản dịch của từ Constituting trong tiếng Trung

Constituting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constituting (Verb)

kˈɑnstətˌuɾɪŋ
kˈɑnstətˌuɾɪŋ
01

Being a part of a whole.

构成整体的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Forming or composing (something)

构成或组成某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Constituting (Adjective)

kˈɑnstətˌuɾɪŋ
kˈɑnstətˌuɾɪŋ
01

Being a part of a whole.

是整体的一部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ