Bản dịch của từ Situation trong tiếng Trung

Situation

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Situation (Noun Countable)

ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən
ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən
01

Situation, situation, state.

情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Situation (Noun)

sˌɪtʃuˈeiʃn̩
sˌɪtʃuˈeiʃn̩
01

The location and surroundings of a place.

地点及其周围环境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A set of circumstances in which one finds oneself; a state of affairs.

一种处境;状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A position of employment; a job.

职位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ