Bản dịch của từ Rare trong tiếng Trung

Rare

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rare (Adjective)

rˈeə
ˈrɛr
01

Of a kind not found in large numbers

稀有的 - 不常见;数量很少的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Remarkable unusual in a way that is valued

罕见的 - 值得称赞的,非凡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Uncommon not occurring very often

罕见的 - 不常见;很少发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa