Bản dịch của từ Beer trong tiếng Trung

Beer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beer (Noun)

bˈiə
ˈbɪr
01

A fermented alcoholic beverage brewed from cereal grains typically barley and flavored with hops

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A can or bottle of beer

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa