Bản dịch của từ Speak trong tiếng Trung

Speak

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speak (Verb)

spˈiːk
ˈspik
01

To say words or talk to someone

说话;交谈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be able to use a particular language

会说;使用(某种语言)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To give a formal talk or address to a group of people

演讲;发言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

To show or express an idea feeling or quality without using words

表明;传达;体现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa