Bản dịch của từ Language trong tiếng Trung
Language
Noun CountableNoun

Language (Noun Countable)
ˈlæŋ.ɡwɪdʒ
ˈlæŋ.ɡwɪdʒ
01
Language.
语言
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Language (Noun)
lˈæŋgwɪdʒ
lˈæŋgwɪdʒ
01
The method of human communication, either spoken or written, consisting of the use of words in a structured and conventional way.
人类的交流方式,使用有结构的词语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A system of communication used by a particular country or community.
一种特定国家或社区使用的交流系统。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
