Bản dịch của từ Speech trong tiếng Trung
Speech
Noun

Speech (Noun)
spˈiːtʃ
ˈspitʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Spoken words especially as distinct from writing or action
口头说出的语言,与书写或行动相区别
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
