Bản dịch của từ Given trong tiếng Trung
Given
VerbPrepositionNounAdjective

Given (Verb)
gˈɪvɪn
gˈɪvn̩
Given (Preposition)
gˈɪvɪn
gˈɪvn̩
Given (Noun)
gˈɪvɪn
gˈɪvn̩
01
A condition that is assumed to be true without further evaluation.
假设
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
