Bản dịch của từ Taking trong tiếng Trung

Taking

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking (Noun)

tˈeɪkɪŋ
ˈteɪkɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act of holding or having something in ones possession

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Taking (Verb)

tˈeɪkɪŋ
ˈteɪkɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa