Bản dịch của từ Receive trong tiếng Trung
Receive
Verb

Receive (Verb)
rɪˈsiːv
rɪˈsiːv
01
Receive, receive.
接受
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Form (an idea or impression) as a result of perception or experience.
接受
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Suffer, experience, or be subject to (specified treatment)
遭受,体验
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
